a ha

excl
  1. Aha, ha; hurrah, hurray
    • a ha! tên trộm bị cảnh sát tóm rồi!
      Ha! the thief is caught by the police!
    • a ha! gái xinh quá!
      hurrah! What a pretty girl!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

a ha
A ha! Cuối cùng tôi cũng tìm thấy chìa khóa!